Update messages_vn.yml
translated "to do"
This commit is contained in:
parent
d17b857410
commit
3718b22ef9
@ -88,20 +88,20 @@ email_send_failure: 'Không thể gửi thư. Vui lòng liên hệ với ban qu
|
|||||||
show_no_email: '&2Hiện tại bạn chưa liên kết bất kỳ email nào với tài khoản này.'
|
show_no_email: '&2Hiện tại bạn chưa liên kết bất kỳ email nào với tài khoản này.'
|
||||||
add_email: '&eVui lòng thêm email của bạn với lệnh "/email add <email> <nhập lại email>"'
|
add_email: '&eVui lòng thêm email của bạn với lệnh "/email add <email> <nhập lại email>"'
|
||||||
recovery_email: '&aBạn quên mật khẩu? Vui lòng gõ lệnh "/email recovery <email>"'
|
recovery_email: '&aBạn quên mật khẩu? Vui lòng gõ lệnh "/email recovery <email>"'
|
||||||
# TODO change_password_expired: 'You cannot change your password using this command anymore.'
|
change_password_expired: '&cBạn không thể thay đổi mật khẩu bằng lệnh này từ nay.'
|
||||||
# TODO email_cooldown_error: '&cAn email was already sent recently. You must wait %time before you can send a new one.'
|
email_cooldown_error: '&cMột bức thư đã được gửi gần đây. Bạn phải chờ %time trước khi có thể gửi một bức thư mới.'
|
||||||
|
|
||||||
# Captcha
|
# Captcha
|
||||||
usage_captcha: '&eĐể đăng nhập vui lòng hãy gõ mã Captcha, gõ lệnh "/captcha <theCaptcha>"'
|
usage_captcha: '&eĐể đăng nhập vui lòng hãy nhập mã Captcha, gõ lệnh "/captcha <theCaptcha>"'
|
||||||
wrong_captcha: '&cSai mã captcha, Vui lòng nhấn "/captcha THE_CAPTCHA" trong kênh chát!'
|
wrong_captcha: '&cSai mã captcha, Vui lòng gõ lệnh "/captcha THE_CAPTCHA"!'
|
||||||
valid_captcha: '&2Mã captcha đã được xác nhận!'
|
valid_captcha: '&2Mã captcha đã được xác nhận!'
|
||||||
|
|
||||||
# Time units
|
# Time units
|
||||||
# TODO second: 'second'
|
second: 'giây'
|
||||||
# TODO seconds: 'seconds'
|
seconds: 'giây'
|
||||||
# TODO minute: 'minute'
|
minute: 'phút'
|
||||||
# TODO minutes: 'minutes'
|
minutes: 'phút'
|
||||||
# TODO hour: 'hour'
|
hour: 'giờ'
|
||||||
# TODO hours: 'hours'
|
hours: 'giờ'
|
||||||
# TODO day: 'day'
|
day: 'ngày'
|
||||||
# TODO days: 'days'
|
days: 'ngày'
|
||||||
|
|||||||
Loading…
x
Reference in New Issue
Block a user